Huyết áp là gì? Thế nào là huyết áp cao, huyết áp thấp? – Website chính thức của Omron tại Việt Nam

by ERA Capital
0 comment

Cộng đồng đang gặp hai vấn đề sức khỏe đáng lo ngại, đó là huyết áp cao và huyết áp thấp. Người ta thường nhắc đến thuật ngữ “huyết áp” và khuyên mọi người nên theo dõi chỉ số huyết áp để quan tâm đến sức khỏe của bản thân và gia đình. Vậy huyết áp là gì? Khi nào ta được xem là có huyết áp cao hay huyết áp thấp? Hãy cùng tôi tham khảo một số thông tin hữu ích về vấn đề này trong bài viết dưới đây.

Huyết áp là gì? Thế nào là huyết áp cao, huyết áp thấp? - Website chính thức của Omron tại Việt Nam

Huyết áp là áp suất máu cần để tác động lên thành động mạch nhằm cung cấp máu đến nuôi dưỡng các mô trong cơ thể. Huyết áp được hình thành từ sự co bóp của tim và sức cản của động mạch.

Huyết áp ở người bình thường cao hơn ban ngày và thấp nhất vào khoảng 1-3 giờ sáng khi ngủ say. Huyết áp cao nhất xảy ra từ 8-10 giờ sáng. Vận động, gắng sức thể lực, căng thẳng thần kinh hoặc xúc động mạnh có thể làm tăng huyết áp. Khi cơ thể được nghỉ ngơi và thư giãn, huyết áp có thể hạ xuống.

Khi cơ thể trở lạnh và gây co mạch, việc sử dụng một số loại thuốc co mạch hoặc thuốc co bóp cơ tim, cùng với việc ăn nhiều mặn có thể dẫn đến tăng huyết áp. Trong môi trường nóng, khi mồ hôi nhiều hoặc bị tiêu chảy, việc sử dụng thuốc giãn mạch có thể gây giảm huyết áp.

Huyết áp được biểu thị bằng 2 chỉ số.

  • Huyết áp tối đa, hay còn được gọi là huyết áp tâm thu hoặc số trên, trong trạng thái bình thường thường dao động từ 90 đến 139 mm Hg (đọc là milimét thuỷ ngân).
  • Huyết áp tối thiểu, còn được gọi là huyết áp tâm trương hoặc số dưới, trong khoảng bình thường từ 60 đến 89 mm Hg.
  • Khi tim đập, áp lực trong huyết áp sẽ thay đổi từ mức cao nhất (áp lực tâm thu) đến mức thấp nhất (áp lực tâm trương). Áp lực trong huyết áp sẽ giảm dần khi máu được đẩy đi xa khỏi tim qua các động mạch.

    Thế nào là huyết áp cao, huyết áp thấp?

    Huyết áp cao, còn được gọi là tăng huyết áp, là một trạng thái khi áp lực máu trong động mạch lớn của cơ thể tăng lên quá mức bình thường. Điều này có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe như bệnh tim, đột quỵ và suy thận. Trong khi đó, huyết áp thấp, còn được gọi là hạ huyết áp, là một trạng thái khi áp lực máu trong động mạch lớn của cơ thể giảm xuống dưới mức bình thường. Người bị huyết áp th

    Cả huyết áp cao và huyết áp thấp đều có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe của người bệnh. Chúng ta nên biết chỉ số huyết áp của mình để điều chỉnh chế độ ăn uống và lối sống phù hợp.

  • Huyết áp bình thường được xác định cho người trưởng thành khi huyết áp tâm thu dưới 120mmHg và huyết áp tâm trương dưới 80mmHg.
  • Huyết áp cao được xác định khi chỉ số huyết áp tâm thu vượt quá 140 mmHg và huyết áp tâm trương vượt quá 90 mmHg.
  • Tiền cao huyết áp là mức giá trị của các chỉ số huyết áp nằm trong khoảng giữa huyết áp bình thường và cao huyết áp. Cụ thể, huyết áp tâm thu từ 120-139 mmHg hoặc huyết áp tâm trương từ 80-89 mmHg.
  • Huyết áp thấp, hay còn gọi là hạ huyết áp, được xác định khi huyết áp tâm thu dưới 90 mmHg hoặc giảm 25 mmHg so với mức bình thường.
  • Để xác định xem một người có bị tăng huyết áp hay không, cần dựa vào kết quả đo huyết áp trong nhiều ngày. Vì vậy, cần thực hiện đo huyết áp thường xuyên và nhiều lần trong ngày. Đo huyết áp cần được thực hiện trên cả hai tay sau khi nghỉ ngơi trong 5 phút và đứng trong ít nhất 1 phút. Các chỉ số huyết áp có thể tăng lên khi cơ thể hoạt động quá mức, tâm lý căng thẳng và lo lắng. Huyết áp cũng có thể giảm trong các trường hợp bị tiêu chảy, mệt mỏi, ra nhiều mồ hôi hoặc sử dụng thuốc giãn mạch. Do đó, cần hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến huyết áp.

    Tìm hiểu thêm về cách đo áp lực máu đúng cách.

    Các yếu tố ảnh hưởng đến huyết áp

    Huyết áp bị ảnh hưởng bởi hai yếu tố cơ bản: yếu tố nội tại trong cơ thể và yếu tố ngoại vi. Hãy cùng khám phá những yếu tố ảnh hưởng đến huyết áp để áp dụng phương pháp phòng ngừa hiệu quả!

    ☛ Yếu tố bên trong cơ thể

    Yếu tố bên trong cơ thể bao gồm các cơ quan và hệ thống cơ thể như tim, phổi, gan, thận, não bộ và hệ thần kinh, xương, cơ, da, máu và các tạp chất cần thiết cho sự hoạt động của cơ thể.

  • Sức bóp của tim có tác động quan trọng đến huyết áp. Tốc độ đập của tim trực tiếp ảnh hưởng đến huyết áp. Khi tim đập nhanh, áp lực máu đến thành động mạnh hơn, gây tăng huyết áp. Ngược lại, nếu tim đập chậm, áp lực máu đến thành động sẽ giảm, làm giảm huyết áp.
  • Động mạch có khả năng co giãn tốt giúp máu lưu thông dễ dàng và ổn định huyết áp. Tuy nhiên, nếu động mạch bị xơ vữa hoặc không đàn hồi, lưu thông máu sẽ gặp khó khăn. Do đó, sức cản của động mạch càng lớn, nguy cơ cao huyết áp cũng càng tăng.
  • Đầu tiên, giảm lượng máu trong cơ thể có thể dẫn đến áp lực thấp trên thành mạch và nguy cơ huyết áp thấp. Ngoài ra, khi cơ thể mất nhiều máu và thiếu máu khắp người, huyết áp cũng sẽ giảm.
  • Các yếu tố nội tại trong cơ thể tương quan chặt chẽ với nhau. Nếu một trong số chúng gặp vấn đề, sẽ ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của hai yếu tố còn lại và gây ra tình trạng huyết áp cao hoặc huyết áp thấp.

    ☛ Yếu tố bên ngoài cơ thể

  • Khoa học đã chứng minh rằng tư thế ngồi hoặc đứng có thể ảnh hưởng đến chỉ số huyết áp trung bình của mỗi người. Điều này là một yếu tố mà ít ai ngờ tới và thường xuyên gặp phải. Nếu ngồi sai tư thế, lưu thông máu trong cơ thể sẽ gặp khó khăn và dẫn đến tình trạng huyết áp không ổn định.
  • Thói quen ăn uống, sinh hoạt: chế độ ăn uống hàng ngày không chỉ có tác động đến huyết áp mà còn ảnh hưởng đến nhiều bệnh lý khác. Ăn quá mặn, ăn quá nhiều dầu mỡ, uống quá nhiều rượu bia, cà phê, thuốc lá… Sẽ gây tổn thương cho mạch máu, làm cứng thành mạch và tăng huyết áp.
  • Sinh hoạt không có kiểm soát, công việc căng thẳng, thường xuyên thức khuya, ít thực hiện tập thể dục… Đều là những nguyên nhân gây ra tình trạng huyết áp không ổn định. Trong thời đại hiện nay, con người luôn phải đối mặt với sự bận rộn và căng thẳng nghiêm trọng, dẫn đến huyết áp không ổn định.
  • Yếu tố bên ngoài cơ thể bao gồm diện mạo, trạng thái sức khỏe, cách ăn mặc và phong cách sống hàng ngày.

    Huyết áp cao và huyết áp thấp có nguy hiểm không?

    Huyết áp cao và huyết áp thấp đều được xem như những kẻ giết người không một tiếng động đối với sức khỏe con người, vì chúng tiến triển một cách âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng và gây ra những biến chứng nguy hiểm.

    Huyết áp cao nguy hiểm như thế nào?

    Nếu huyết áp cao là bệnh phổ biến và tăng theo tuổi, nó có thể gây tử vong và tác động đến hệ thần kinh, gây liệt nửa người, hôn mê và sống như thực vật. Hơn nữa, nó có thể gây suy tim, thiếu máu cơ tim và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống (gây mệt mỏi và mất khả năng lao động), cũng như tăng nguy cơ tử vong. Huyết áp cao cũng là một trong những yếu tố nguy cơ của đột quỵ, bệnh nhồi máu cơ tim, suy tim và phình động mạch, và có thể gây suy thận mãn và biến chứng ở mắt. Áp lực máu động mạch tăng có thể làm giảm tuổi thọ trung bình.

    Huyết áp cao nguy hiểm là một tình trạng mà áp lực máu trong mạch huyết vượt quá mức bình thường, gây nguy cơ cho sức khỏe. Những nguy hiểm có thể xảy ra bao gồm đột quỵ, tổn thương cho tim mạch, suy thận và các vấn đề sức khỏe khác. Điều này thể hiện sự quan trọng của việc theo dõi và kiểm soát huyết áp để đảm bảo sức khỏe tốt.

    Nếu không được điều trị đúng hạn, tình trạng huyết áp cao có thể đem lại nhiều biến chứng nguy hiểm đối với sức khỏe.

  • Có rất nhiều biến chứng tức thời có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Một số biến chứng này bao gồm tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim cấp, bóc tách động mạch chủ, phù phổi cấp và suy thận cấp.
  • Các biến chứng lâu dài có thể xảy ra khi bệnh nhân mắc phải tình trạng tăng huyết áp trong một khoảng thời gian dài mà không được chẩn đoán và điều trị đúng. Các biến chứng này bao gồm: rối loạn tiền đình, bệnh lý mắt, tăng kích thước tim, suy tim, đau thắt ngực do sự thiếu máu cục bộ của cơ tim, suy thận mạn và đau cách hồi.
  • Huyết áp thấp nguy hiểm như thế nào?

    Huyết áp thấp không dẫn đến biến chứng như tai biến mạch máu não, nghẽn tắc cơ tim như huyết áp cao, nên nhiều người không quá lo lắng về căn bệnh này. Tuy nhiên, ít người biết rằng huyết áp thấp cũng có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm không kém.

    Khi bị tụt huyết áp nhiều lần, cơ thể không thể tự điều chỉnh để cung cấp đủ dinh dưỡng và oxy cho các cơ quan sống còn như não, tim, thận. Điều này gây ra các tổn thương cho hệ thống thần kinh và làm suy giảm chức năng của nó.

    Huyết áp thấp, còn được gọi là huyết áp thấp hạ, là một tình trạng y tế khi huyết áp của người bệnh xuống dưới mức bình thường. Nếu huyết áp thấp kéo dài và không được điều trị kịp thời, có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe của người bệnh.

    Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh huyết áp thấp có thể gây đau ngực, nhồi máu cơ tim, suy thận và nguy hiểm đến tính mạng. Tai biến mạch máu não, đặc biệt là nhồi máu não, chiếm tỷ lệ khoảng 30% trong số những trường hợp huyết áp thấp. Huyết áp thấp cấp có thể gây sốc và đặc biệt nguy hiểm trong các hoạt động như lái xe và làm việc trên tầng cao. Nếu huyết áp thấp kéo dài, các cơ quan như thận, gan, tim và phổi sẽ suy yếu nhanh chóng.

    Cách phòng ngừa và kiểm soát huyết áp

    ☛ Chế độ ăn uống, sinh hoạt khoa học phòng ngừa bệnh huyết áp

    Để duy trì huyết áp ổn định, bạn cần tuân thủ một chế độ ăn uống và sinh hoạt hợp lý. Hãy bổ sung vào khẩu phần của bạn các thực phẩm giàu kali, canxi và vitamin tổng hợp như sữa, trứng, rau xanh, các loại đậu, cá… Đồng thời, hạn chế việc ăn mặn. Chế độ dinh dưỡng đầy đủ sẽ đảm bảo cung cấp đủ máu và oxy cho cơ thể, từ đó tăng cường khả năng hoạt động của cơ tim và các thành mạch. Ngược lại, nếu không cung cấp đủ chất dinh dưỡng, cơ thể sẽ kiệt quệ, dễ mắc chứng thiếu máu và có nguy cơ bị huyết áp thấp.

    Bên cạnh đó, để duy trì tinh thần luôn vui vẻ và thoải mái, hãy tránh làm việc quá sức và dành thời gian nghỉ ngơi thư giãn. Áp lực và lo âu kéo dài có thể gây ra sự không ổn định về huyết áp. Để cải thiện tình trạng này, bạn nên dành ít nhất 30 phút mỗi ngày để tập luyện thể dục, thực hiện các bài tập nhẹ nhàng để tăng cường sức đề kháng cho cơ thể. Hơn nữa, hãy điều chỉnh tư thế đứng, ngồi và nằm để đảm bảo sự lưu thông máu dễ dàng hơn.

    ☛ Kiểm tra chỉ số huyết áp thường xuyên

    Theo dõi và kiểm tra huyết áp thường xuyên là việc cực kỳ quan trọng giúp kiểm soát chỉ số huyết áp của bạn và các thành viên trong gia đình. Nếu bạn là người bận rộn và không có thời gian đến bác sĩ hoặc muốn tiết kiệm chi phí, bạn có thể tự trang bị một máy đo huyết áp tại nhà. Điều này không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí và thời gian mà còn mang lại sự tiện lợi khi có thể sử dụng bất cứ lúc nào và ở bất kỳ đâu.

    Theo dõi áp lực huyết tại gia để bảo vệ sức khỏe.
    Theo dõi huyết áp tại nhà để bảo vệ sức khỏe

    Việc sở hữu một chiếc máy đo huyết áp cho gia đình là rất cần thiết, vì bạn có thể tự kiểm tra huyết áp của mình và các thành viên trong gia đình một cách thuận tiện ngay tại nhà. Điều quan trọng là bạn phải chọn một chiếc máy đo huyết áp phù hợp và đáng tin cậy.

    Máy đo huyết áp Omron là thương hiệu hàng đầu được chuyên gia y tế khuyên dùng. Với việc sử dụng cảm biến thông tin sinh học và công nghệ xử lý fuzzy, máy đo huyết áp Omron đảm bảo độ chính xác cao trong việc đo huyết áp. Sản phẩm này được sản xuất trên công nghệ intellisense tiên tiến từ Nhật Bản và đang là dòng máy đo huyết áp bán chạy nhất hiện nay. Màn hình LCD lớn giúp hiển thị kết quả rõ ràng và dễ hiểu. Với những tính năng vượt trội, máy đo huyết áp cao cấp này là sự lựa chọn đáng đầu tư cho nhiều gia đình Việt.

  • Phương pháp điều trị cho người bị huyết áp cao.
  • Cách điều trị cho những người bị huyết áp thấp.
  • Nguồn: Omron-yte.Com.Vn.

    You may also like

    Leave a Comment

    You cannot copy content of this page